global
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to the whole world.
“The company expanded its global operations.”Công ty mở rộng hoạt động toàn cầu của mình.
“Global trade slowed during the pandemic.”Thương mại toàn cầu chậm lại trong đại dịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về các vấn đề quốc tế.
Ghi chú · 'Global' (tính từ) đi trước danh từ; dùng 'globally' (trạng từ) sau động từ. Ví dụ: 'sold globally'.