Từ vựng B1

Chủ đề workplace safety · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protective equipment

/prəˈtek.tɪv ɪˈkwɪp.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #3275

Nghĩa

thiết bị bảo hộ cá nhân n. phrase

Định nghĩa · Equipment used to protect individuals from harm.

“Wear all required protective equipment on site.”Đeo đầy đủ thiết bị bảo hộ bắt buộc tại công trường.

“Failure to use protective equipment risks injury.”Không sử dụng thiết bị bảo hộ có nguy cơ bị thương.

Đồng nghĩa PPEsafety gear
Cấu tạoCụm từ 'protective equipment' được hình thành từ 'protective' và 'equipment'.

Mẹo IELTS · Nói về thiết bị bảo hộ khi thảo luận về an toàn lao động.

Ghi chú · 'PPE' là viết tắt phổ biến của 'personal protective equipment'. Hay gặp trong TOEIC Part 4 thông báo nội bộ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...