EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › spokesperson
spokesperson
B1
n.
📁 press releases
TOEIC
người phát ngôn
UK /ˈspoʊkspɜːrsən/
·
US /ˈspoʊkspɜːrsən/
A person who speaks on behalf of others.
The spokesperson addressed the media at noon.
→ Người phát ngôn phát biểu trước giới truyền thông lúc trưa.
A company spokesperson confirmed the merger.
→ Người phát ngôn của công ty xác nhận vụ sáp nhập.
Cấu tạo
Từ 'spokesperson' được hình thành từ 'spoke' và 'person'.
Đồng nghĩa
representative
mouthpiece
Collocations
company spokesperson
official spokesperson
spokesperson confirmed
spokesperson denied
act as spokesperson
Họ từ
spokeswoman
spokesman
speak
🎯
IELTS:
Nói về người phát ngôn khi thảo luận về tổ chức.
'Spokesperson' trung tính giới tính, dùng thay 'spokesman/spokeswoman' trong văn bản chuyên nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, lời tuyên bố
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...