EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › official
official
B1
adj./n.
📁 press releases
TOEIC
chính thức; quan chức, cán bộ
UK /əˈfɪʃəl/
·
US /əˈfɪʃəl/
Official means something that is formally recognized or authorized.
The official announcement was made at noon.
→ Thông báo chính thức được đưa ra vào lúc trưa.
A government official confirmed the new regulation.
→ Một quan chức chính phủ đã xác nhận quy định mới.
Cấu tạo
Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
formal
authorized
Trái nghĩa
unofficial
Collocations
official statement
official release
official channels
make it official
official capacity
Họ từ
officially
officiate
unofficial
🎯
IELTS:
Sử dụng 'official' để nhấn mạnh tính xác thực trong bài viết.
Dùng 'officially' (trạng từ) trong câu 'The merger was officially confirmed.'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, lời tuyên bố
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...