Kho từ › press releases › on behalf of

on behalf of

B1 prep. phr. 📁 press releases TOEIC
thay mặt, đại diện cho
UK /ɒn bɪˈhɑːf əv/ · US /ɒn bɪˈhɑːf əv/
for someone else; representing someone else.
She spoke on behalf of the entire team.
→ Cô ấy phát biểu thay mặt toàn bộ nhóm.
We accepted the award on behalf of our CEO.→ Chúng tôi nhận giải thưởng thay mặt giám đốc điều hành.
Đồng nghĩa
representingin the name of
Collocations
speak on behalf ofact on behalf ofsign on behalf ofaccept on behalf ofon behalf of the company
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự đại diện.
Cụm giới từ cố định; 'behalf' không dùng một mình — luôn đi với 'on ... of'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...