EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › on behalf of
on behalf of
B1
prep. phr.
📁 press releases
TOEIC
thay mặt, đại diện cho
UK /ɒn bɪˈhɑːf əv/
·
US /ɒn bɪˈhɑːf əv/
for someone else; representing someone else.
She spoke on behalf of the entire team.
→ Cô ấy phát biểu thay mặt toàn bộ nhóm.
We accepted the award on behalf of our CEO.
→ Chúng tôi nhận giải thưởng thay mặt giám đốc điều hành.
Đồng nghĩa
representing
in the name of
Collocations
speak on behalf of
act on behalf of
sign on behalf of
accept on behalf of
on behalf of the company
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự đại diện.
Cụm giới từ cố định; 'behalf' không dùng một mình — luôn đi với 'on ... of'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, lời tuyên bố
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...