Kho từ › press releases › debut

debut

B1 n./v. 📁 press releases TOEIC
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
UK /deɪˈbjuː/ · US /deɪˈbjuː/
The first appearance or performance of someone or something.
The product made its debut at the trade show.
→ Sản phẩm ra mắt lần đầu tại hội chợ thương mại.
The brand will debut in Asian markets next year.→ Thương hiệu sẽ ra mắt tại thị trường châu Á vào năm tới.
Đồng nghĩa
launchpremiere
Collocations
make its debutglobal debutmarket debutdebut atdebut in
Họ từ
debutante
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sự nghiệp nghệ thuật.
'Debut' (phát âm /deɪˈbjuː/) nhấn âm 2; thường dùng cho lần đầu tiên xuất hiện chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...