Kho từ › press releases › unveil

unveil

B1 v. 📁 press releases TOEIC
ra mắt, công bố (lần đầu)
UK /ʌnˈveɪl/ · US /ʌnˈveɪl/
To reveal or make known for the first time.
The company unveiled its new logo yesterday.
→ Công ty đã ra mắt logo mới vào hôm qua.
They will unveil the product at the summit.→ Họ sẽ công bố sản phẩm tại hội nghị.
Đồng nghĩa
reveallaunch
Collocations
unveil a productunveil plansofficially unveilunveil a strategyunveil a campaign
Họ từ
unveilingveil
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự kiện công bố.
'Unveil' mang nghĩa công bố/ra mắt chính thức lần đầu, trang trọng hơn 'show' hay 'present'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...