EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › announcement
announcement
B1
n.
📁 press releases
TOEIC
thông báo, lời tuyên bố
UK /əˈnaʊnsmənt/
·
US /əˈnaʊnsmənt/
a formal statement made to inform people about something.
The company made an exciting announcement today.
→ Công ty đã đưa ra thông báo thú vị hôm nay.
Employees awaited the announcement of a new director.
→ Nhân viên chờ đợi thông báo về giám đốc mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'announce' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
declaration
notice
Collocations
make an announcement
public announcement
formal announcement
announcement of
joint announcement
Họ từ
announce
announcer
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện thông tin chính thức trong bài viết.
'Announcement' là danh từ của 'announce'; không nhầm với 'annunciation' (tôn giáo).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...