EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › disclose
disclose
B1
v.
📁 press releases
TOEIC
tiết lộ, công khai thông tin
UK /dɪsˈkloʊz/
·
US /dɪsˈkloʊz/
to make something known or reveal information
The firm disclosed its financial losses publicly.
→ Công ty đã công khai công bố các khoản thua lỗ tài chính.
Officials disclosed details of the new policy.
→ Các quan chức đã tiết lộ chi tiết chính sách mới.
Đồng nghĩa
reveal
divulge
Collocations
disclose information
disclose details
fully disclose
disclose to the public
required to disclose
Họ từ
disclosure
undisclosed
🎯
IELTS:
Dùng 'disclose' để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
'Disclose' mang tính pháp lý/chính thức; thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc thông cáo báo chí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, lời tuyên bố
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...