EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › reveal
reveal
B1
v.
📁 press releases
TOEIC
tiết lộ, công bố
UK /rɪˈviːl/
·
US /rɪˈviːl/
to make something known that was hidden or secret.
The CEO revealed the quarterly results.
→ Giám đốc điều hành đã công bố kết quả quý.
The report reveals key market trends.
→ Báo cáo tiết lộ các xu hướng thị trường chính.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'veal' có nghĩa là che đậy.
Đồng nghĩa
disclose
announce
Collocations
reveal details
reveal plans
reveal results
officially reveal
reveal findings
Họ từ
revelation
revealing
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về việc tiết lộ thông tin trong bài viết.
'Reveal' nhấn mạnh việc đưa ra thông tin trước đây chưa được biết đến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, lời tuyên bố
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...