Kho từ › press releases › reveal

reveal

B1 v. 📁 press releases TOEIC
tiết lộ, công bố
UK /rɪˈviːl/ · US /rɪˈviːl/
to make something known that was hidden or secret.
The CEO revealed the quarterly results.
→ Giám đốc điều hành đã công bố kết quả quý.
The report reveals key market trends.→ Báo cáo tiết lộ các xu hướng thị trường chính.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'veal' có nghĩa là che đậy.
Đồng nghĩa
discloseannounce
Collocations
reveal detailsreveal plansreveal resultsofficially revealreveal findings
Họ từ
revelationrevealing
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về việc tiết lộ thông tin trong bài viết.
'Reveal' nhấn mạnh việc đưa ra thông tin trước đây chưa được biết đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...