Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

highlight

/ˈhaɪlaɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3311

Nghĩa

nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật v./n.

Định nghĩa · To make something stand out or emphasize it.

“The report highlights key achievements this year.”Báo cáo nhấn mạnh những thành tích chính trong năm nay.

“The press release highlights new partnership benefits.”Thông cáo báo chí làm nổi bật lợi ích của quan hệ đối tác mới.

Đồng nghĩa emphasizeunderline
Cấu tạoTừ 'highlight' được hình thành từ 'high' và 'light'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nhấn mạnh ý chính trong IELTS.

Ghi chú · Vừa là động từ vừa là danh từ; 'the highlight of the event' = điểm nhấn của sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...