Kho từ › press releases › highlight

highlight

B1 v./n. 📁 press releases TOEIC
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
UK /ˈhaɪlaɪt/ · US /ˈhaɪlaɪt/
To make something stand out or emphasize it.
The report highlights key achievements this year.
→ Báo cáo nhấn mạnh những thành tích chính trong năm nay.
The press release highlights new partnership benefits.→ Thông cáo báo chí làm nổi bật lợi ích của quan hệ đối tác mới.
Cấu tạo
Từ 'highlight' được hình thành từ 'high' và 'light'.
Đồng nghĩa
emphasizeunderline
Collocations
highlight the importancehighlight key pointshighlight achievementshighlight concernshighlight progress
Họ từ
highlightedhighlighting
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Vừa là động từ vừa là danh từ; 'the highlight of the event' = điểm nhấn của sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...