highlight
Nghĩa
Định nghĩa · To make something stand out or emphasize it.
“The report highlights key achievements this year.”Báo cáo nhấn mạnh những thành tích chính trong năm nay.
“The press release highlights new partnership benefits.”Thông cáo báo chí làm nổi bật lợi ích của quan hệ đối tác mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Ghi chú · Vừa là động từ vừa là danh từ; 'the highlight of the event' = điểm nhấn của sự kiện.