EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › highlight
highlight
B1
v./n.
📁 press releases
TOEIC
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
UK /ˈhaɪlaɪt/
·
US /ˈhaɪlaɪt/
To make something stand out or emphasize it.
The report highlights key achievements this year.
→ Báo cáo nhấn mạnh những thành tích chính trong năm nay.
The press release highlights new partnership benefits.
→ Thông cáo báo chí làm nổi bật lợi ích của quan hệ đối tác mới.
Cấu tạo
Từ 'highlight' được hình thành từ 'high' và 'light'.
Đồng nghĩa
emphasize
underline
Collocations
highlight the importance
highlight key points
highlight achievements
highlight concerns
highlight progress
Họ từ
highlighted
highlighting
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nhấn mạnh ý chính trong IELTS.
Vừa là động từ vừa là danh từ; 'the highlight of the event' = điểm nhấn của sự kiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
announcement
/əˈnaʊnsmənt/
thông báo, lời tuyên bố
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...