Kho từ › press releases › publicize

publicize

B1 v. 📁 press releases TOEIC
quảng bá, công khai hóa
UK /ˈpʌblɪsaɪz/ · US /ˈpʌblɪsaɪz/
to make something known to the public
The team worked to publicize the new service.
→ Nhóm đã nỗ lực quảng bá dịch vụ mới.
The charity publicized its annual fundraising event.→ Tổ chức từ thiện đã quảng bá sự kiện gây quỹ hàng năm.
Đồng nghĩa
advertisepromote
Collocations
publicize an eventwidely publicizedpublicize resultspublicly publicizepublicize a campaign
Họ từ
publicpublicitypublicist
🎯 IELTS: Sử dụng 'publicize' để nhấn mạnh sự chú ý trong bài nói.
'Publicize' mang nghĩa chủ động đưa thông tin ra công chúng; 'publicity' (danh từ) = sự chú ý của công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...