publicize
Nghĩa
Định nghĩa · to make something known to the public
“The team worked to publicize the new service.”Nhóm đã nỗ lực quảng bá dịch vụ mới.
“The charity publicized its annual fundraising event.”Tổ chức từ thiện đã quảng bá sự kiện gây quỹ hàng năm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'publicize' để nhấn mạnh sự chú ý trong bài nói.
Ghi chú · 'Publicize' mang nghĩa chủ động đưa thông tin ra công chúng; 'publicity' (danh từ) = sự chú ý của công chúng.