Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

publicize

/ˈpʌblɪsaɪz/ B1 TOEIC phổ biến #3315

Nghĩa

quảng bá, công khai hóa v.

Định nghĩa · to make something known to the public

“The team worked to publicize the new service.”Nhóm đã nỗ lực quảng bá dịch vụ mới.

“The charity publicized its annual fundraising event.”Tổ chức từ thiện đã quảng bá sự kiện gây quỹ hàng năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'publicize' để nhấn mạnh sự chú ý trong bài nói.

Ghi chú · 'Publicize' mang nghĩa chủ động đưa thông tin ra công chúng; 'publicity' (danh từ) = sự chú ý của công chúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...