EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › publicize
publicize
B1
v.
📁 press releases
TOEIC
quảng bá, công khai hóa
UK /ˈpʌblɪsaɪz/
·
US /ˈpʌblɪsaɪz/
to make something known to the public
The team worked to publicize the new service.
→ Nhóm đã nỗ lực quảng bá dịch vụ mới.
The charity publicized its annual fundraising event.
→ Tổ chức từ thiện đã quảng bá sự kiện gây quỹ hàng năm.
Đồng nghĩa
advertise
promote
Collocations
publicize an event
widely publicized
publicize results
publicly publicize
publicize a campaign
Họ từ
public
publicity
publicist
🎯
IELTS:
Sử dụng 'publicize' để nhấn mạnh sự chú ý trong bài nói.
'Publicize' mang nghĩa chủ động đưa thông tin ra công chúng; 'publicity' (danh từ) = sự chú ý của công chúng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...