Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

press conference

/ˈpres ˌkɒnfərəns/ B1 TOEIC phổ biến #3319

Nghĩa

cuộc họp báo n.

Định nghĩa · a meeting where journalists ask questions to a person or group.

“The CEO held a press conference after the merger.”Giám đốc điều hành đã tổ chức họp báo sau vụ sáp nhập.

“Reporters gathered for the press conference at noon.”Các phóng viên tập trung cho cuộc họp báo lúc trưa.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'press' (báo chí) và 'conference' (hội nghị).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thông trong bài viết.

Ghi chú · 'Press conference' = cuộc họp công ty mời báo chí đến hỏi chuyện; phổ biến trong TOEIC Part 4 và 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...