press conference
Nghĩa
Định nghĩa · a meeting where journalists ask questions to a person or group.
“The CEO held a press conference after the merger.”Giám đốc điều hành đã tổ chức họp báo sau vụ sáp nhập.
“Reporters gathered for the press conference at noon.”Các phóng viên tập trung cho cuộc họp báo lúc trưa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về truyền thông trong bài viết.
Ghi chú · 'Press conference' = cuộc họp công ty mời báo chí đến hỏi chuyện; phổ biến trong TOEIC Part 4 và 7.