EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› press releases › press conference
press conference
B1
n.
📁 press releases
TOEIC
cuộc họp báo
UK /ˈpres ˌkɒnfərəns/
·
US /ˈpres ˌkɒnfərəns/
a meeting where journalists ask questions to a person or group.
The CEO held a press conference after the merger.
→ Giám đốc điều hành đã tổ chức họp báo sau vụ sáp nhập.
Reporters gathered for the press conference at noon.
→ Các phóng viên tập trung cho cuộc họp báo lúc trưa.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'press' (báo chí) và 'conference' (hội nghị).
Đồng nghĩa
news conference
media briefing
Collocations
hold a press conference
attend a press conference
call a press conference
press conference statement
address a press conference
Họ từ
press
conference
confer
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về truyền thông trong bài viết.
'Press conference' = cuộc họp công ty mời báo chí đến hỏi chuyện; phổ biến trong TOEIC Part 4 và 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
spokesperson
/ˈspoʊkspɜːrsən/
người phát ngôn
unveil
/ʌnˈveɪl/
ra mắt, công bố (lần đầu)
reveal
/rɪˈviːl/
tiết lộ, công bố
debut
/deɪˈbjuː/
lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên
disclose
/dɪsˈkloʊz/
tiết lộ, công khai thông tin
on behalf of
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
thay mặt, đại diện cho
highlight
/ˈhaɪlaɪt/
nhấn mạnh, làm nổi bật; điểm nổi bật
official
/əˈfɪʃəl/
chính thức; quan chức, cán bộ
Có trong các bộ
📣
Thông cáo & Quan hệ công chúng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...