Kho từ › research surveys › aggregate

aggregate

B2 n./adj./v. 📁 research surveys TOEIC
tổng hợp; tổng cộng; tập hợp lại
UK /ˈæɡ.rɪ.ɡɪt/ · US /ˈæɡ.rɪ.ɡɪt/
to combine or gather into a whole
The aggregate data shows a 15 percent growth in satisfaction.
→ Dữ liệu tổng hợp cho thấy mức tăng 15 phần trăm về sự hài lòng.
We aggregated responses from all regional offices.→ Chúng tôi tổng hợp phản hồi từ tất cả văn phòng khu vực.
Đồng nghĩa
totalcombinedcollective
Collocations
aggregate datain the aggregateaggregate resultsaggregate figuresaggregate response
Họ từ
aggregationaggregateddisaggregate
🎯 IELTS: Dùng 'aggregate' để thể hiện sự tổng hợp trong bài viết.
'Aggregate' (tổng hợp) vs. 'individual' (riêng lẻ) — cặp đối lập quan trọng trong phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...