Từ vựng B2

Chủ đề research surveys · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hypothesis

/haɪˈpɒθ.ɪ.sɪs/ B2 TOEIC phổ biến #3390

Nghĩa

giả thuyết n.

Định nghĩa · A hypothesis is a proposed explanation for a phenomenon.

“The hypothesis was supported by survey data.”Giả thuyết được ủng hộ bởi dữ liệu khảo sát.

“Researchers tested their hypothesis over three months.”Nhà nghiên cứu kiểm tra giả thuyết trong ba tháng.

Cấu tạoTừ 'hypothesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hypothesis' khi thảo luận về nghiên cứu trong IELTS.

Ghi chú · Số nhiều: 'hypotheses' (không phải 'hypothesises') — dễ nhầm trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...