quantitative
Nghĩa
Định nghĩa · related to measuring or counting quantities
“The report used quantitative methods to track sales.”Báo cáo dùng phương pháp định lượng để theo dõi doanh số.
“Quantitative data is easier to compare across groups.”Dữ liệu định lượng dễ so sánh giữa các nhóm hơn.
Mẹo IELTS · Dùng 'quantitative' để nhấn mạnh số liệu trong bài viết.
Ghi chú · 'Quantitative' (số liệu đo được) đối lập 'qualitative' (mô tả, không đo được bằng số).