methodology
Nghĩa
Định nghĩa · A system of methods used in a particular area of study.
“The methodology included both interviews and surveys.”Phương pháp luận bao gồm cả phỏng vấn và khảo sát.
“Our research methodology was reviewed by an expert panel.”Phương pháp nghiên cứu của chúng tôi được hội đồng chuyên gia xem xét.
Mẹo IELTS · Nêu rõ phương pháp luận trong bài viết nghiên cứu.
Ghi chú · 'Methodology' = hệ thống phương pháp; 'method' = một phương pháp cụ thể.