Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

barometer

/bəˈrɒm.ɪ.tər/ B1 TOEIC phổ biến #3433

Nghĩa

khí áp kế; máy đo áp suất khí quyển n.

Định nghĩa · An instrument that measures air pressure.

“The barometer reading fell sharply before the storm.”Chỉ số khí áp kế giảm mạnh trước cơn bão.

“A rising barometer suggests fair weather ahead.”Khí áp kế tăng cho thấy thời tiết tốt sắp đến.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để giải thích hiện tượng thời tiết.

Ghi chú · Metaphorically: 'a barometer of public opinion' — dùng cả nghĩa bóng trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...