Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

climate

/ˈklaɪ.mɪt/ B1 TOEIC phổ biến #3412

Nghĩa

khí hậu n.

Định nghĩa · the usual weather conditions in a place.

“The region has a dry desert climate.”Khu vực này có khí hậu sa mạc khô.

“Climate change is affecting global weather patterns.”Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình thời tiết toàn cầu.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về vấn đề môi trường.

Ghi chú · 'Climate' = khí hậu dài hạn; 'weather' = thời tiết ngắn hạn — không nhầm hai từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...