Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precipitation

/prɪˌsɪp.ɪˈteɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3408

Nghĩa

lượng mưa; giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá) n.

Định nghĩa · Precipitation is any form of water that falls from the sky, like rain or snow.

“Precipitation is expected throughout the weekend.”Lượng mưa được dự báo kéo dài suốt cuối tuần.

“The region recorded above-average precipitation last month.”Khu vực này ghi nhận lượng mưa cao hơn mức trung bình tháng trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'precipitation' khi nói về thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · Từ kỹ thuật bao gồm cả mưa, tuyết, mưa đá — dùng khi muốn nói chung về 'nước từ trời'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...