Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overcast

/ˈoʊ.vər.kæst/ B1 TOEIC phổ biến #3413

Nghĩa

âm u; trời nhiều mây adj.

Định nghĩa · A weather condition with many clouds and little sunlight.

“The sky is overcast with no sunshine expected.”Bầu trời âm u, không có nắng.

“Overcast skies often precede rainfall.”Trời âm u thường báo hiệu mưa sắp đến.

Mẹo IELTS · Mô tả thời tiết trong phần du lịch.

Ghi chú · 'Overcast' mạnh hơn 'cloudy' — trời bị mây che hoàn toàn, ít hoặc không có nắng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...