humidity
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of moisture in the air.
“High humidity makes the heat feel worse.”Độ ẩm cao khiến cái nóng càng khó chịu hơn.
“The coastal city has humidity levels above 80%.”Thành phố ven biển có độ ẩm trên 80%.
Mẹo IELTS · Nói về độ ẩm trong phần khí hậu.
Ghi chú · 'Relative humidity' là tỷ lệ % — từ chuyên môn hay gặp trong báo cáo thời tiết TOEIC.