Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

humidity

/hjuːˈmɪd.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #3407

Nghĩa

độ ẩm n.

Định nghĩa · The amount of moisture in the air.

“High humidity makes the heat feel worse.”Độ ẩm cao khiến cái nóng càng khó chịu hơn.

“The coastal city has humidity levels above 80%.”Thành phố ven biển có độ ẩm trên 80%.

Mẹo IELTS · Nói về độ ẩm trong phần khí hậu.

Ghi chú · 'Relative humidity' là tỷ lệ % — từ chuyên môn hay gặp trong báo cáo thời tiết TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...