temperature
Nghĩa
Định nghĩa · the degree of heat in a substance.
“Temperatures will drop below zero tonight.”Nhiệt độ sẽ xuống dưới 0 đêm nay.
“The temperature reached 35 degrees this afternoon.”Nhiệt độ đạt 35 độ vào chiều nay.
Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về khí hậu.
Ghi chú · Số nhiều 'temperatures' thường dùng trong bản tin thời tiết để chỉ mức nhiệt khác nhau theo vùng.