Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

storm

/stɔːrm/ B1 TOEIC phổ biến #3409

Nghĩa

bão; cơn giông n.

Định nghĩa · A strong wind and rain event, often dangerous.

“A powerful storm is approaching the coast.”Một cơn bão mạnh đang tiến vào bờ biển.

“The storm caused widespread power outages.”Cơn bão gây mất điện trên diện rộng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết xấu.

Ghi chú · 'Thunderstorm' = giông kèm sấm sét; 'tropical storm' = bão nhiệt đới — phân biệt rõ cấp độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...