severe
Nghĩa
Định nghĩa · Very serious or extreme in nature.
“Severe weather alerts were issued for the region.”Cảnh báo thời tiết khắc nghiệt đã được ban hành cho khu vực này.
“The severe frost damaged crops overnight.”Sương giá khắc nghiệt làm hỏng mùa màng qua đêm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng trong bài viết.
Ghi chú · 'Severe weather warning' là cụm cố định trong bản tin khẩn cấp — học cả cụm.