Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mild

/maɪld/ B1 TOEIC phổ biến #3410

Nghĩa

ôn hòa; dịu (thời tiết) adj.

Định nghĩa · Gentle or moderate in nature or effect.

“Expect mild conditions through the week.”Thời tiết ôn hòa được dự báo trong suốt tuần.

“The spring brought unusually mild temperatures.”Mùa xuân mang lại nhiệt độ ôn hòa bất thường.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả điều kiện thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · 'Mild' trong thời tiết = không quá lạnh, không quá nóng — khác 'warm' (ấm áp rõ rệt).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...