Từ vựng B1

Chủ đề weather forecast · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

warm front

/wɔːrm frʌnt/ B1 TOEIC phổ biến #3435

Nghĩa

front nóng (khối khí ấm tiến vào) n.

Định nghĩa · A boundary where warm air moves in.

“A warm front is moving in from the south, bringing rain.”Một front nóng đang di chuyển từ phía nam, mang theo mưa.

“Temperatures rise significantly after a warm front passes.”Nhiệt độ tăng đáng kể sau khi front nóng đi qua.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả thời tiết.

Ghi chú · 'Warm front' thường mang mưa kéo dài và nhẹ — 'cold front' mang mưa rào ngắn và dữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...