enroll
Nghĩa
Định nghĩa · To officially sign up for a course or program.
“Many staff enrolled in the course.”Nhiều nhân viên đã ghi danh khóa học.
“You can enroll online before Friday.”Bạn có thể đăng ký trực tuyến trước thứ Sáu.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về học tập và giáo dục.
Ghi chú · Dùng 'enroll IN a course' (giới từ in). Enrollment = danh từ hay dùng trong TOEIC.