Kho từ › education training › tuition

tuition

B1 n. 📁 education training TOEIC
học phí; việc dạy kèm
UK /tuˈɪʃ.ən/ · US /tuˈɪʃ.ən/
Money paid for education or tutoring.
Tuition fees increased by ten percent.
→ Học phí tăng mười phần trăm.
The company covers tuition for approved courses.→ Công ty chi trả học phí cho các khóa học được chấp thuận.
Đồng nghĩa
feesinstruction
Collocations
tuition feestuition reimbursementprivate tuitionpay tuition
Họ từ
tutor (n.) gia sưtutorial (n.) buổi hướng dẫn
🎯 IELTS: Có thể nhắc đến khi nói về giáo dục trong IELTS.
'Tuition reimbursement' là phúc lợi công ty phổ biến trong TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...