tuition
Nghĩa
Định nghĩa · Money paid for education or tutoring.
“Tuition fees increased by ten percent.”Học phí tăng mười phần trăm.
“The company covers tuition for approved courses.”Công ty chi trả học phí cho các khóa học được chấp thuận.
Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến khi nói về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · 'Tuition reimbursement' là phúc lợi công ty phổ biến trong TOEIC Part 4.