Kho từ › education training › degree

degree

B1 n. 📁 education training TOEIC
bằng cấp đại học; mức độ
UK /dɪˈɡriː/ · US /dɪˈɡriː/
A qualification awarded by a school or university.
A degree in finance improves career prospects.
→ Bằng tài chính nâng cao triển vọng nghề nghiệp.
She holds a master's degree in education.→ Cô ấy có bằng thạc sĩ giáo dục.
Đồng nghĩa
qualificationcredential
Collocations
bachelor's degreemaster's degreeearn a degreedegree programdegree holder
🎯 IELTS: Nên đề cập đến bằng cấp trong phần Speaking.
'Earn/obtain a degree' (không dùng 'get' trong văn viết TOEIC). Bachelor's → Master's → PhD.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...