Từ vựng B1

Chủ đề education training · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

degree

/dɪˈɡriː/ B1 TOEIC phổ biến #3453

Nghĩa

bằng cấp đại học; mức độ n.

Định nghĩa · A qualification awarded by a school or university.

“A degree in finance improves career prospects.”Bằng tài chính nâng cao triển vọng nghề nghiệp.

“She holds a master's degree in education.”Cô ấy có bằng thạc sĩ giáo dục.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến bằng cấp trong phần Speaking.

Ghi chú · 'Earn/obtain a degree' (không dùng 'get' trong văn viết TOEIC). Bachelor's → Master's → PhD.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...