scholarship
Nghĩa
Định nghĩa · Money awarded to a student for education based on merit or need.
“She received a scholarship for her research.”Cô ấy nhận được học bổng cho công trình nghiên cứu.
“Applications for the scholarship are now open.”Đơn xin học bổng hiện đã mở.
Mẹo IELTS · Nói về học bổng trong phần Speaking để gây ấn tượng.
Ghi chú · 'Merit scholarship' = học bổng dựa vào thành tích; 'need-based scholarship' = học bổng dựa vào hoàn cảnh.