Kho từ › education training › curriculum

curriculum

B1 n. 📁 education training TOEIC
chương trình học, giáo trình
UK /kəˈrɪk.jə.ləm/ · US /kəˈrɪk.jə.ləm/
The subjects and courses offered in a school.
The curriculum was updated this semester.
→ Chương trình học đã được cập nhật học kỳ này.
A strong curriculum attracts more applicants.→ Một chương trình học tốt thu hút thêm nhiều ứng viên.
Đồng nghĩa
syllabusprogram
Collocations
design a curriculumcore curriculumcurriculum development
Họ từ
curricular (adj.) thuộc chương trình họcextracurricular (adj.) ngoại khóa
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Số nhiều: curricula (học thuật) hoặc curriculums (thông dụng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...