Kho từ › education training › semester

semester

B1 n. 📁 education training TOEIC
học kỳ (nửa năm)
UK /səˈmes.tər/ · US /səˈmes.tər/
A half-year term in an academic year.
The new intake begins next semester.
→ Khóa học mới bắt đầu vào học kỳ tới.
Results will be released at the end of semester.→ Kết quả sẽ được công bố vào cuối học kỳ.
Cấu tạo
'Semester' có nguồn gốc từ tiếng Đức.
Đồng nghĩa
termquarter
Collocations
fall semesterspring semesterend of semestersemester break
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hệ thống giáo dục.
Semester = 2 học kỳ/năm (Mỹ); Term = 3 học kỳ/năm (Anh). TOEIC thường dùng semester.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...