certificate
Nghĩa
Định nghĩa · A document that proves something.
“Participants receive a certificate upon completion.”Người tham dự nhận chứng chỉ khi hoàn thành.
“Submit your certificate with the application.”Nộp chứng chỉ của bạn kèm đơn đăng ký.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập trong phần nói về học vấn.
Ghi chú · Certificate = chứng chỉ khóa ngắn; Diploma = văn bằng 2 năm; Degree = bằng đại học trở lên.