Kho từ › education training › syllabus

syllabus

B1 n. 📁 education training TOEIC
đề cương môn học
UK /ˈsɪl.ə.bəs/ · US /ˈsɪl.ə.bəs/
A document outlining the topics and materials for a course.
Please review the syllabus before the first class.
→ Vui lòng xem đề cương trước buổi học đầu tiên.
The syllabus outlines all assessment tasks.→ Đề cương liệt kê tất cả các bài kiểm tra.
Đồng nghĩa
course outlinecurriculum
Collocations
course syllabusfollow the syllabussyllabus contentrevise the syllabus
Họ từ
syllabi (n.) số nhiều học thuật
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Syllabus = đề cương một môn; Curriculum = toàn bộ chương trình. Số nhiều: syllabi hoặc syllabuses.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...