Kho từ › education training › lecture

lecture

B1 n./v. 📁 education training TOEIC
bài giảng; thuyết trình; giảng dạy
UK /ˈlek.tʃər/ · US /ˈlek.tʃər/
A talk given to teach or inform people.
The professor delivered an engaging lecture.
→ Giáo sư đã trình bày một bài giảng hấp dẫn.
He will lecture on business ethics Friday.→ Anh ấy sẽ giảng về đạo đức kinh doanh vào thứ Sáu.
Đồng nghĩa
talkpresentationaddress
Collocations
attend a lecturedeliver a lecturelecture hallguest lecture
Họ từ
lecturer (n.) giảng viênlectureship (n.) chức vụ giảng viên
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục hoặc học tập.
Lecturer (BrE) = instructor/professor (AmE). Hay xuất hiện trong Part 4 thông báo sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...