Kho từ › verbs communicate › assert

assert

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
khẳng định, quả quyết
UK /əˈsɜːrt/ · US /əˈsɜːrt/
to state something firmly or confidently
The manager asserted that deadlines must be met.
→ Người quản lý khẳng định rằng phải đáp ứng các hạn chót.
She asserted her right to review the contract.→ Cô ấy khẳng định quyền của mình được xem xét hợp đồng.
Cấu tạo
'Assert' có nguồn gốc từ từ 'asserere' (khẳng định).
Đồng nghĩa
declareaffirmmaintain
Collocations
assert a claimassert authorityfirmly assert
Họ từ
assertion (n.) sự khẳng địnhassertive (adj.) quyết đoánassertiveness (n.) tính quyết đoán
🎯 IELTS: Sử dụng 'assert' để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Khác 'say': assert mang hàm ý tự tin và kiên quyết, thường trong tranh luận hoặc văn phong trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...