EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › assert
assert
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
khẳng định, quả quyết
UK /əˈsɜːrt/
·
US /əˈsɜːrt/
to state something firmly or confidently
The manager asserted that deadlines must be met.
→ Người quản lý khẳng định rằng phải đáp ứng các hạn chót.
She asserted her right to review the contract.
→ Cô ấy khẳng định quyền của mình được xem xét hợp đồng.
Cấu tạo
'Assert' có nguồn gốc từ từ 'asserere' (khẳng định).
Đồng nghĩa
declare
affirm
maintain
Collocations
assert a claim
assert authority
firmly assert
Họ từ
assertion (n.) sự khẳng định
assertive (adj.) quyết đoán
assertiveness (n.) tính quyết đoán
🎯
IELTS:
Sử dụng 'assert' để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Khác 'say': assert mang hàm ý tự tin và kiên quyết, thường trong tranh luận hoặc văn phong trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...