EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › inquire
inquire
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
UK /ɪnˈkwaɪər/
·
US /ɪnˈkwaɪər/
To ask about something in a polite way.
She inquired about the status of her application.
→ Cô ấy hỏi về tình trạng đơn xin việc của mình.
We inquired whether the product was still available.
→ Chúng tôi hỏi liệu sản phẩm có còn hàng không.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'in-' và 'quire' (hỏi).
Đồng nghĩa
ask
query
seek information
Collocations
inquire about
inquire into
please inquire
Họ từ
inquiry (n.) yêu cầu hỏi thông tin
inquisitive (adj.) hay thắc mắc, tò mò
🎯
IELTS:
Sử dụng 'inquire' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
Trang trọng hơn 'ask'; thường dùng trong thư từ kinh doanh. 'Inquiry' là danh từ đi kèm phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...