EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › emphasize
emphasize
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
nhấn mạnh
UK /ˈem.fə.saɪz/
·
US /ˈem.fə.saɪz/
to give special importance to something
The director emphasized the need for budget cuts.
→ Giám đốc nhấn mạnh sự cần thiết phải cắt giảm ngân sách.
She emphasized that safety protocols must be followed.
→ Cô ấy nhấn mạnh rằng phải tuân thủ các quy trình an toàn.
Đồng nghĩa
stress
highlight
underscore
Collocations
emphasize the importance
strongly emphasize
emphasize a point
Họ từ
emphasis (n.) sự nhấn mạnh
emphatic (adj.) dứt khoát, mạnh mẽ
emphatically (adv.) một cách dứt khoát
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Danh từ 'emphasis' đi với giới từ 'on': 'place emphasis on quality'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...