Kho từ › verbs communicate › emphasize

emphasize

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
nhấn mạnh
UK /ˈem.fə.saɪz/ · US /ˈem.fə.saɪz/
to give special importance to something
The director emphasized the need for budget cuts.
→ Giám đốc nhấn mạnh sự cần thiết phải cắt giảm ngân sách.
She emphasized that safety protocols must be followed.→ Cô ấy nhấn mạnh rằng phải tuân thủ các quy trình an toàn.
Đồng nghĩa
stresshighlightunderscore
Collocations
emphasize the importancestrongly emphasizeemphasize a point
Họ từ
emphasis (n.) sự nhấn mạnhemphatic (adj.) dứt khoát, mạnh mẽemphatically (adv.) một cách dứt khoát
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh ý chính trong bài viết.
Danh từ 'emphasis' đi với giới từ 'on': 'place emphasis on quality'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...