EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › object
object
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
phản đối, lên tiếng phản đối
UK /əbˈdʒekt/
·
US /əbˈdʒekt/
to express disagreement or disapproval of something
Several board members objected to the cost increase.
→ Một số thành viên hội đồng phản đối việc tăng chi phí.
He objected that the timeline was unrealistic.
→ Anh ấy phản đối rằng tiến độ thời gian không thực tế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
protest
oppose
challenge
Collocations
object to a proposal
formally object
raise an objection
Họ từ
objection (n.) sự phản đối
objective (adj./n.) khách quan / mục tiêu
objector (n.) người phản đối
🎯
IELTS:
Sử dụng khi bày tỏ ý kiến trong bài viết.
Trong luật và kinh doanh, 'raise an objection' là cụm chính thức; 'no objection' = không phản đối.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...