Kho từ › verbs communicate › object

object

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
phản đối, lên tiếng phản đối
UK /əbˈdʒekt/ · US /əbˈdʒekt/
to express disagreement or disapproval of something
Several board members objected to the cost increase.
→ Một số thành viên hội đồng phản đối việc tăng chi phí.
He objected that the timeline was unrealistic.→ Anh ấy phản đối rằng tiến độ thời gian không thực tế.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
protestopposechallenge
Collocations
object to a proposalformally objectraise an objection
Họ từ
objection (n.) sự phản đốiobjective (adj./n.) khách quan / mục tiêuobjector (n.) người phản đối
🎯 IELTS: Sử dụng khi bày tỏ ý kiến trong bài viết.
Trong luật và kinh doanh, 'raise an objection' là cụm chính thức; 'no objection' = không phản đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...