Kho từ › verbs communicate › advise

advise

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
UK /ədˈvaɪz/ · US /ədˈvaɪz/
To give someone advice or suggestions.
The consultant advised restructuring the supply chain.
→ Chuyên gia tư vấn khuyên nên tái cơ cấu chuỗi cung ứng.
Legal counsel advised against signing the agreement.→ Cố vấn pháp lý khuyên không nên ký thỏa thuận này.
Cấu tạo
Từ 'advise' được hình thành từ 'advice' với hậu tố '-ise'.
Đồng nghĩa
recommendcounselguide
Collocations
advise onadvise againststrongly advise
Họ từ
advice (n.) lời khuyênadviser/advisor (n.) cố vấnadvisory (adj.) mang tính tư vấn
🎯 IELTS: Sử dụng 'advise' để thể hiện quan điểm chuyên môn trong bài viết.
Chú ý: 'advice' (danh từ) và 'advise' (động từ) phát âm khác nhau — /ˈæd.vaɪs/ vs /ədˈvaɪz/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...