EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › advise
advise
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
UK /ədˈvaɪz/
·
US /ədˈvaɪz/
To give someone advice or suggestions.
The consultant advised restructuring the supply chain.
→ Chuyên gia tư vấn khuyên nên tái cơ cấu chuỗi cung ứng.
Legal counsel advised against signing the agreement.
→ Cố vấn pháp lý khuyên không nên ký thỏa thuận này.
Cấu tạo
Từ 'advise' được hình thành từ 'advice' với hậu tố '-ise'.
Đồng nghĩa
recommend
counsel
guide
Collocations
advise on
advise against
strongly advise
Họ từ
advice (n.) lời khuyên
adviser/advisor (n.) cố vấn
advisory (adj.) mang tính tư vấn
🎯
IELTS:
Sử dụng 'advise' để thể hiện quan điểm chuyên môn trong bài viết.
Chú ý: 'advice' (danh từ) và 'advise' (động từ) phát âm khác nhau — /ˈæd.vaɪs/ vs /ədˈvaɪz/.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...