Kho từ › verbs communicate › convey

convey

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
UK /kənˈveɪ/ · US /kənˈveɪ/
to communicate or express an idea or feeling
The report conveys the urgency of the situation.
→ Báo cáo truyền đạt sự cấp bách của tình hình.
His tone conveyed disappointment with the results.→ Giọng điệu của anh ấy thể hiện sự thất vọng với kết quả.
Đồng nghĩa
communicateexpressimpart
Collocations
convey a messageconvey informationconvey meaning
Họ từ
conveyance (n.) sự truyền đạtconveyor (n.) băng chuyền / người truyền đạt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự truyền đạt trong IELTS.
Hay dùng khi nói về ngôn ngữ gián tiếp: giọng điệu, hình ảnh, văn phong cũng 'convey' được ý nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...