EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › brief
brief
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
UK /briːf/
·
US /briːf/
To give a short summary of information.
The manager briefed staff before the client meeting.
→ Quản lý đã thông báo tóm tắt cho nhân viên trước cuộc họp với khách hàng.
She was briefed on the latest regulatory changes.
→ Cô ấy được thông báo về những thay đổi quy định mới nhất.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'brief' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
inform
update
fill in
Collocations
brief someone on
brief the team
be fully briefed
Họ từ
briefing (n.) buổi thông báo ngắn
brief (adj.) ngắn gọn
briefly (adv.) một cách ngắn gọn
🎯
IELTS:
Sử dụng khi cung cấp thông tin trong bài nói.
'Debrief' là động từ ngược lại — thu thập thông tin sau sự kiện; cả hai phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...