Kho từ › verbs communicate › brief

brief

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
UK /briːf/ · US /briːf/
To give a short summary of information.
The manager briefed staff before the client meeting.
→ Quản lý đã thông báo tóm tắt cho nhân viên trước cuộc họp với khách hàng.
She was briefed on the latest regulatory changes.→ Cô ấy được thông báo về những thay đổi quy định mới nhất.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'brief' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
informupdatefill in
Collocations
brief someone onbrief the teambe fully briefed
Họ từ
briefing (n.) buổi thông báo ngắnbrief (adj.) ngắn gọnbriefly (adv.) một cách ngắn gọn
🎯 IELTS: Sử dụng khi cung cấp thông tin trong bài nói.
'Debrief' là động từ ngược lại — thu thập thông tin sau sự kiện; cả hai phổ biến trong môi trường doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...