Kho từ › verbs communicate › elaborate

elaborate

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
trình bày chi tiết, giải thích thêm
UK /ɪˈlæb.ə.reɪt/ · US /ɪˈlæb.ə.reɪt/
to explain something in detail or with complexity
The presenter elaborated on the quarterly findings.
→ Người thuyết trình trình bày chi tiết về các phát hiện trong quý.
She declined to elaborate on her resignation.→ Cô ấy từ chối giải thích thêm về việc từ chức của mình.
Cấu tạo
'Elaborate' có nguồn gốc từ từ 'elaboratus' (phát triển).
Đồng nghĩa
expand ondetailexpound
Collocations
elaborate on a pointelaborate furthercare to elaborate
Họ từ
elaborate (adj.) công phu, tỉ mỉelaboration (n.) sự trình bày chi tiếtelaborately (adv.) một cách tỉ mỉ
🎯 IELTS: Sử dụng 'elaborate' để làm rõ ý trong bài viết.
Động từ phát âm /-reɪt/, tính từ phát âm /-rət/ — tương tự 'articulate', cần phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...