EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › elaborate
elaborate
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
trình bày chi tiết, giải thích thêm
UK /ɪˈlæb.ə.reɪt/
·
US /ɪˈlæb.ə.reɪt/
to explain something in detail or with complexity
The presenter elaborated on the quarterly findings.
→ Người thuyết trình trình bày chi tiết về các phát hiện trong quý.
She declined to elaborate on her resignation.
→ Cô ấy từ chối giải thích thêm về việc từ chức của mình.
Cấu tạo
'Elaborate' có nguồn gốc từ từ 'elaboratus' (phát triển).
Đồng nghĩa
expand on
detail
expound
Collocations
elaborate on a point
elaborate further
care to elaborate
Họ từ
elaborate (adj.) công phu, tỉ mỉ
elaboration (n.) sự trình bày chi tiết
elaborately (adv.) một cách tỉ mỉ
🎯
IELTS:
Sử dụng 'elaborate' để làm rõ ý trong bài viết.
Động từ phát âm /-reɪt/, tính từ phát âm /-rət/ — tương tự 'articulate', cần phân biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
imply
/ɪmˈplaɪ/
ám chỉ, ngụ ý
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...