Kho từ › verbs communicate › imply

imply

B2 v. 📁 verbs communicate TOEIC
ám chỉ, ngụ ý
UK /ɪmˈplaɪ/ · US /ɪmˈplaɪ/
to suggest or indicate something without saying it directly
His silence implied agreement with the proposal.
→ Sự im lặng của anh ấy ngụ ý đồng ý với đề xuất.
Are you implying that the data is unreliable?→ Bạn có đang ngụ ý rằng dữ liệu không đáng tin cậy không?
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
suggestinsinuatehint
Collocations
imply criticismstrongly implywhat does this imply
Họ từ
implication (n.) hàm ý, tác độngimplicit (adj.) ngầm hiểuimplicitly (adv.) một cách ngầm định
🎯 IELTS: Sử dụng khi diễn đạt ý kiến trong bài viết.
Phân biệt với 'infer': người nói 'implies', người nghe 'infers' — nhầm lẫn này rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...