EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › imply
imply
B2
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
ám chỉ, ngụ ý
UK /ɪmˈplaɪ/
·
US /ɪmˈplaɪ/
to suggest or indicate something without saying it directly
His silence implied agreement with the proposal.
→ Sự im lặng của anh ấy ngụ ý đồng ý với đề xuất.
Are you implying that the data is unreliable?
→ Bạn có đang ngụ ý rằng dữ liệu không đáng tin cậy không?
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
suggest
insinuate
hint
Collocations
imply criticism
strongly imply
what does this imply
Họ từ
implication (n.) hàm ý, tác động
implicit (adj.) ngầm hiểu
implicitly (adv.) một cách ngầm định
🎯
IELTS:
Sử dụng khi diễn đạt ý kiến trong bài viết.
Phân biệt với 'infer': người nói 'implies', người nghe 'infers' — nhầm lẫn này rất phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
assert
/əˈsɜːrt/
khẳng định, quả quyết
convey
/kənˈveɪ/
truyền đạt, chuyển tải (thông điệp, cảm xúc)
emphasize
/ˈem.fə.saɪz/
nhấn mạnh
elaborate
/ɪˈlæb.ə.reɪt/
trình bày chi tiết, giải thích thêm
object
/əbˈdʒekt/
phản đối, lên tiếng phản đối
inquire
/ɪnˈkwaɪər/
hỏi thăm, tìm hiểu (lịch sự, trang trọng)
brief
/briːf/
thông báo tóm tắt, cung cấp thông tin cần thiết
advise
/ədˈvaɪz/
tư vấn, khuyên bảo (có chuyên môn)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...