EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › articulate
articulate
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
diễn đạt rõ ràng
UK /ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
·
US /ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
to express ideas clearly
She articulated the company's vision clearly.
→ Cô ấy diễn đạt rõ tầm nhìn của công ty.
He struggled to articulate his concerns.
→ Anh ấy khó diễn đạt được mối lo của mình.
Đồng nghĩa
express
convey
voice
Collocations
articulate a vision
clearly articulate
articulate concerns
Họ từ
articulate (adj.) diễn đạt tốt
articulation (n.) sự diễn đạt rõ ràng
articulately (adv.) một cách mạch lạc
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả khả năng diễn đạt trong bài viết.
Động từ phát âm /-leɪt/, tính từ phát âm /-lət/ — hai dạng khác nhau hoàn toàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...