Kho từ › verbs communicate › solicit

solicit

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
UK /səˈlɪs.ɪt/ · US /səˈlɪs.ɪt/
To ask for something or seek opinions.
The firm solicited feedback from all stakeholders.
→ Công ty kêu gọi phản hồi từ tất cả các bên liên quan.
He solicited proposals from three competing vendors.→ Anh ấy tìm kiếm đề xuất từ ba nhà cung cấp cạnh tranh.
Cấu tạo
Từ 'solicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sollicitare'.
Đồng nghĩa
seekrequestinvite
Collocations
solicit feedbacksolicit proposalssolicit opinions
Họ từ
solicitation (n.) sự kêu gọi, lời mờisolicitor (n.) luật sư (British English)
🎯 IELTS: Dùng 'solicit' để thể hiện sự chủ động trong việc tìm kiếm thông tin.
Trong kinh doanh, 'unsolicited' (không được yêu cầu) thường gặp: 'unsolicited feedback/advice'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...