EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › solicit
solicit
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
UK /səˈlɪs.ɪt/
·
US /səˈlɪs.ɪt/
To ask for something or seek opinions.
The firm solicited feedback from all stakeholders.
→ Công ty kêu gọi phản hồi từ tất cả các bên liên quan.
He solicited proposals from three competing vendors.
→ Anh ấy tìm kiếm đề xuất từ ba nhà cung cấp cạnh tranh.
Cấu tạo
Từ 'solicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sollicitare'.
Đồng nghĩa
seek
request
invite
Collocations
solicit feedback
solicit proposals
solicit opinions
Họ từ
solicitation (n.) sự kêu gọi, lời mời
solicitor (n.) luật sư (British English)
🎯
IELTS:
Dùng 'solicit' để thể hiện sự chủ động trong việc tìm kiếm thông tin.
Trong kinh doanh, 'unsolicited' (không được yêu cầu) thường gặp: 'unsolicited feedback/advice'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...