EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › underscore
underscore
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
UK /ˌʌn.dəˈskɔːr/
·
US /ˌʌn.dəˈskɔːr/
to emphasize or highlight something
The results underscore the need for better training.
→ Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.
His comments underscored the urgency of the deadline.
→ Nhận xét của anh ấy nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót.
Đồng nghĩa
highlight
emphasize
reinforce
Collocations
underscore the importance
underscore a point
further underscore
Họ từ
underscore (n.) dấu gạch dưới
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng trong bài viết.
Ẩn dụ từ 'gạch chân' trong văn bản — dùng để nhấn mạnh thay vì 'emphasize' cho đỡ lặp từ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...