Kho từ › verbs communicate › underscore

underscore

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
UK /ˌʌn.dəˈskɔːr/ · US /ˌʌn.dəˈskɔːr/
to emphasize or highlight something
The results underscore the need for better training.
→ Các kết quả nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo tốt hơn.
His comments underscored the urgency of the deadline.→ Nhận xét của anh ấy nhấn mạnh sự cấp bách của hạn chót.
Đồng nghĩa
highlightemphasizereinforce
Collocations
underscore the importanceunderscore a pointfurther underscore
Họ từ
underscore (n.) dấu gạch dưới
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng trong bài viết.
Ẩn dụ từ 'gạch chân' trong văn bản — dùng để nhấn mạnh thay vì 'emphasize' cho đỡ lặp từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...