EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › reiterate
reiterate
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
UK /riˈɪt.ə.reɪt/
·
US /riˈɪt.ə.reɪt/
To repeat something for emphasis.
The CEO reiterated the company's commitment to safety.
→ Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.
Allow me to reiterate the key objectives.
→ Cho phép tôi nhắc lại các mục tiêu chính.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 're-' và 'iterate'.
Đồng nghĩa
repeat
restate
emphasize again
Collocations
reiterate a point
reiterate commitment
allow me to reiterate
Họ từ
reiteration (n.) sự lặp lại, sự nhắc lại
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Trang trọng hơn 'repeat'; thường dùng trong văn nói hội họp hoặc email chính thức để nhấn mạnh điểm đã đề cập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
recapitulate
/ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
tóm tắt lại, tổng kết lại
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...