Kho từ › verbs communicate › reiterate

reiterate

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
UK /riˈɪt.ə.reɪt/ · US /riˈɪt.ə.reɪt/
To repeat something for emphasis.
The CEO reiterated the company's commitment to safety.
→ Giám đốc điều hành nhắc lại cam kết của công ty về an toàn.
Allow me to reiterate the key objectives.→ Cho phép tôi nhắc lại các mục tiêu chính.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 're-' và 'iterate'.
Đồng nghĩa
repeatrestateemphasize again
Collocations
reiterate a pointreiterate commitmentallow me to reiterate
Họ từ
reiteration (n.) sự lặp lại, sự nhắc lại
🎯 IELTS: Sử dụng khi nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Trang trọng hơn 'repeat'; thường dùng trong văn nói hội họp hoặc email chính thức để nhấn mạnh điểm đã đề cập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...