EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs communicate › recapitulate
recapitulate
C1
v.
📁 verbs communicate
TOEIC
tóm tắt lại, tổng kết lại
UK /ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
·
US /ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
to summarize or restate the main points
Let me recapitulate the main points discussed today.
→ Hãy để tôi tóm tắt lại các điểm chính đã thảo luận hôm nay.
The report recapitulates the findings of all three phases.
→ Báo cáo tổng kết lại những phát hiện của cả ba giai đoạn.
Đồng nghĩa
summarize
recap
review
Collocations
recapitulate the main points
briefly recapitulate
recapitulate findings
Họ từ
recapitulation (n.) sự tóm tắt lại
recap (n./v.) tóm tắt (không trang trọng)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tóm tắt trong IELTS.
'Recap' là dạng rút gọn thân mật hơn; 'recapitulate' dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
articulate
/ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/
diễn đạt rõ ràng
reiterate
/riˈɪt.ə.reɪt/
nhắc lại, lặp lại (để nhấn mạnh)
underscore
/ˌʌn.dəˈskɔːr/
nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng)
divulge
/daɪˈvʌldʒ/
tiết lộ (thông tin riêng tư/bí mật)
affirm
/əˈfɜːrm/
xác nhận, khẳng định (điều đúng đắn)
confide
/kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
attest
/əˈtest/
chứng thực, làm chứng
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
kêu gọi, tìm kiếm (ý kiến, đề xuất)
Có trong các bộ
🗨️
Động từ "phát ngôn" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...