Kho từ › verbs communicate › recapitulate

recapitulate

C1 v. 📁 verbs communicate TOEIC
tóm tắt lại, tổng kết lại
UK /ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/ · US /ˌriː.kəˈpɪtʃ.ə.leɪt/
to summarize or restate the main points
Let me recapitulate the main points discussed today.
→ Hãy để tôi tóm tắt lại các điểm chính đã thảo luận hôm nay.
The report recapitulates the findings of all three phases.→ Báo cáo tổng kết lại những phát hiện của cả ba giai đoạn.
Đồng nghĩa
summarizerecapreview
Collocations
recapitulate the main pointsbriefly recapitulaterecapitulate findings
Họ từ
recapitulation (n.) sự tóm tắt lạirecap (n./v.) tóm tắt (không trang trọng)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tóm tắt trong IELTS.
'Recap' là dạng rút gọn thân mật hơn; 'recapitulate' dùng trong văn bản hoặc bài phát biểu chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...